Ngày 21/8/2026, Mạng lưới Nghiên cứu Chính sách Nông lâm nghiệp đã tổ chức webinar “Đi tìm quyền cho đất”, với sự tham gia của TS. Tô Xuân Phúc, Giám đốc điều hành, Tổ chức Forest Trends và TS. Phạm Tuấn Anh, Nguyên giám đốc Sở NN & PTNT tỉnh Đắk Nông. Webinar đặt ra một câu hỏi tưởng như đơn giản nhưng ngày càng cấp thiết: Nếu đất không chỉ là tài sản hay tư liệu sản xuất, thì con người cần ứng xử thế nào với đất?
Đất không chỉ là “tư liệu sản xuất”
Mở đầu webinar, TS. Tô Xuân Phúc đã chia sẻ về thực trạng suy thoái đất trên thế giới và tại Việt Nam. Khoảng 40% diện tích đất trên thế giới đang bị thoái hóa, mỗi năm khoảng 12 triệu ha đất bị mất đi. Tại Việt Nam, khoảng 5 triệu ha đất nông nghiệp bị thoái hóa, tương đương 40% diện tích đất nông nghiệp cả nước.
Từ góc nhìn của lý thuyết Mạng lưới tác nhân (Actor-Network Theory), TS. Tô Xuân Phúc gợi mở một cách nhìn khác về đất. Đất không phải một vật thể thụ động, bất biến, chỉ chờ con người khai thác. Đất có khả năng “phản hồi” thông qua những thay đổi như thoái hóa, xói mòn hay suy giảm năng suất; đồng thời, đặc điểm và trạng thái của đất cũng tác động ngược trở lại cách con người lựa chọn cây trồng, phương thức canh tác, công nghệ, chính sách và đầu tư.
Theo cách tiếp cận này, tác động lên đất không chỉ dừng lại ở phạm vi một thửa ruộng. Đất nằm trong một mạng lưới rộng hơn của hệ sinh thái và đời sống con người. Khi đất suy thoái, những hệ lụy có thể lan sang nguồn nước, sinh kế, sản xuất và các thành phần khác của cả một hệ thống.
“Mùa vàng” có thể che khuất một nền đất đang suy kiệt
Tiếp nối vấn đề trên, TS. Phạm Tuấn Anh tập trung vào nghịch lý phía sau những “mùa vàng” của nông nghiệp hiện đại. Để duy trì năng suất và sản lượng, sản xuất ngày càng phụ thuộc vào phân bón, hóa chất, nước tưới và các can thiệp kỹ thuật. Trong ngắn hạn, những đầu vào này có thể góp phần duy trì hoặc gia tăng sản lượng. Nhưng lâu dần, nền tảng làm nên những mùa vàng ấy lại đang dần suy kiệt.
Đất bắt đầu “lên tiếng”. Tổn thương của đất có thể được nhận diện qua ba nhóm dấu hiệu:
-
Cấu trúc vật lý bị tổn thương: Nén chặt, thấm nước kém, dễ xói mòn; rễ cây khó phát triển và khả năng giữ nước suy giảm.
-
Độ phì và cân bằng hóa học suy giảm: Hữu cơ và dinh dưỡng mất dần; đất dễ chua hoặc mất cân bằng, buộc người sản xuất lệ thuộc hơn vào đầu vào.
-
Sự sống trong đất thưa dần: Vi sinh vật, nấm cộng sinh và động vật đất cũng giảm về số lượng và khả năng hỗ trợ quá trình phục hồi của đất.
Từ “quyền đối với đất” đến “quyền của đất”
Nếu "quyền đối với đất" tập trung vào quyền, lợi ích và nghĩa vụ của con người (quyền tiếp cận, sử dụng, quản lý, hưởng lợi và chuyển giao đất được xác lập trong các khuôn khổ pháp luật và quản trị), thì "quyền của đất" tập trung vào những điều kiện giúp hệ đất duy trì cấu trúc, cân bằng, sự sống, chức năng và khả năng phục hồi.
“Quyền của đất” không phủ nhận quyền của con người đối với đất, mà đặt những quyền đó trong giới hạn của một hệ đất sống.
Theo cách tiếp cận này, “quyền của đất” trước hết không nhất thiết được hiểu như một khái niệm pháp lý, mà đây là sự thay đổi trong nhận thức về quan hệ giữa con người và đất: từ việc chỉ quan tâm đến những gì con người có thể khai thác, sử dụng từ đất, sang nhận diện những điều kiện tối thiểu mà đất cần để duy trì sự sống và thực hiện các chức năng sinh thái của mình.
Ba quyền tự thân cốt lõi của đất bao gồm:
-
Quyền duy trì cấu trúc vật lý – đất cần duy trì độ tơi xốp, khả năng thấm và giữ nước, trao đổi khí, đồng thời tránh bị nén chặt, xói mòn hoặc mất lớp đất mặt.
-
Quyền duy trì cân bằng hóa học – đất cần chất hữu cơ, dinh dưỡng và điều kiện hóa học phù hợp, không bị chua hóa, ô nhiễm hoặc tích tụ các chất gây hại.
-
Quyền duy trì sự sống sinh học – đất cần có vi sinh vật, nấm cộng sinh, động vật đất và các chu trình sinh học làm nên độ phì, sức chống chịu và khả năng phục hồi.
Ai sẽ “giám hộ” đất?
Quản trị đất hiện nay vẫn còn nhiều khoảng trống: chức năng sinh thái của đất chưa thực sự ở vị trí trung tâm; việc theo dõi sức khỏe đất và cảnh báo sớm còn hạn chế; đồng thời chưa có cơ chế chuyên biệt bảo vệ lợi ích dài hạn của đất vượt qua chu kỳ sản xuất. Một đề xuất đáng chú ý để lấp đầy lỗ hổng đó là mô hình “Giám hộ đất”.
“Giám hộ đất” không phải là một tầng quản lý hành chính mới hay một chủ thể “nói thay cho đất” mà là cách mở rộng trách nhiệm xã hội đối với đất. Nhà nước, cộng đồng địa phương, người sử dụng đất, doanh nghiệp, các tổ chức xã hội và giới khoa học cùng tham gia và phân bổ trách nhiệm để theo dõi và phát hiện thay đổi; cảnh báo và ngăn chặn suy thoái đất.
TS. Phạm Tuấn Anh cũng nhấn mạnh rằng quyền sử dụng đất cần đi cùng trách nhiệm bảo vệ những điều kiện để đất tiếp tục thực hiện các chức năng sống. Khi đó, trách nhiệm với đất không chỉ dừng lại ở một lời kêu gọi đạo đức mà cần được phản ánh trong các quyết định phát triển và sản xuất.
Suy cho cùng, “đi tìm quyền cho đất” không phải là trao cho đất một địa vị theo nghĩa nhân cách hóa. Đó là cách đặt ra giới hạn đối với quyền khai thác của con người đối với đất. Khi coi đất đơn thuần là một tài sản để khai thác, con người đang “vay nợ” từ tương lai. Những gì bị lấy đi khỏi đất hôm nay nhưng không được phục hồi sẽ trở thành chi phí mà các thế hệ sau phải gánh chịu. Bởi vậy, “quyền của đất” không chỉ là câu chuyện của đất, mà còn là câu chuyện về tương lai của chính chúng ta. Đi tìm quyền cho đất, vì thế, cũng là hành trình biến lòng biết ơn đối với mảnh đất đang nuôi dưỡng sự sống thành trách nhiệm và cam kết với các thế hệ tương lai.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ của bạn!