Sáng ngày 15/7/2026, Mạng lưới Nghiên cứu Chính sách Nông lâm nghiệp đã tổ chức webinar với chủ đề “Từ nông lâm kết hợp đến thị trường carbon rừng: Góc nhìn từ dự án RECAF”, thu hút sự tham gia của các nhà quản lý, chuyên gia, nhà nghiên cứu và các tổ chức phát triển. Chương trình tập trung thảo luận về vai trò của các mô hình nông lâm kết hợp (NLKH) trong chiến lược giảm phát thải của Việt Nam, đồng thời phân tích tiềm năng kết nối các mô hình này với thị trường carbon rừng trong tương lai.
Nông lâm kết hợp: Giải pháp trọng tâm trong lộ trình giảm phát thải
Theo các diễn giả, nông lâm kết hợp và trồng cây phân tán đang được xác định là một trong những giải pháp quan trọng được Việt Nam đưa vào Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) cập nhật. Trong bối cảnh ngành lâm nghiệp Việt Nam đang nhận được nguồn hỗ trợ tài chính đáng kể từ các sáng kiến như Quỹ Đối tác Carbon trong lâm nghiệp (FCPF), Quỹ Khí hậu Xanh (GCF) và các chương trình hỗ trợ quốc tế khác, NLKH được xem là mô hình vừa giúp giảm phát thải khí nhà kính, vừa tạo sinh kế bền vững cho người dân địa phương.
Khác với sản xuất nông nghiệp độc canh truyền thống, NLKH thúc đẩy việc kết hợp cây nông nghiệp với cây thân gỗ lâu năm hoặc phát triển các mô hình sản xuất dưới tán rừng. Cách tiếp cận này không chỉ giúp cải thiện độ che phủ thực vật, tăng khả năng hấp thụ carbon mà còn góp phần nâng cao khả năng chống chịu của hệ sinh thái trước tác động của biến đổi khí hậu.
Dự án RECAF: Thúc đẩy chuyển đổi cảnh quan theo hướng phát thải thấp
Một trong những nội dung trọng tâm của webinar là giới thiệu Dự án RECAF (Giảm thiểu khí thải ở khu vực Tây Nguyên và Duyên hải Nam Trung Bộ Việt Nam nhằm góp phần thực hiện các mục tiêu Chương trình hành động quốc gia REDD+), do IFAD quản lý nguồn vốn và được triển khai tại Đắk Lắk, Gia Lai, Lâm Đồng và Khánh Hòa trong giai đoạn 2025–2031. Dự án có tổng nguồn lực khoảng 96 triệu USD, hướng tới hỗ trợ thực hiện Kế hoạch hành động REDD+ quốc gia, thúc đẩy quản lý rừng dựa vào cộng đồng và xây dựng các chuỗi giá trị nông nghiệp không gây mất rừng.
RECAF đặt mục tiêu chuyển đổi 145.000 ha đất rừng giáp ranh với đất sản xuất và khu dân cư sang các phương thức quản lý bền vững. Trong đó, khoảng 90.000 ha sẽ áp dụng mô hình nông lâm kết hợp, còn 55.000 ha được triển khai theo mô hình quản lý rừng hợp tác đa bên cấp xã. Dự án đồng thời góp phần bảo vệ khoảng 500.000 ha rừng tự nhiên có giá trị cao và giảm hoặc tránh phát thải khoảng 6,68 triệu tấn CO₂ tương đương trong vòng đời dự án.
Theo chia sẻ tại webinar, RECAF tập trung vào việc chuyển đổi các diện tích nông nghiệp độc canh sang mô hình xen canh cây thân gỗ lâu năm, phát triển cây dược liệu dưới tán rừng và các mô hình sản xuất thân thiện với rừng. Việc lựa chọn khu vực can thiệp được thực hiện dựa trên các tiêu chí về tiềm năng sinh kế, khả năng giảm phát thải và mức độ phù hợp với hệ thống chính sách hiện hành.
Cầu nối giữa nông lâm kết hợp và thị trường carbon
Điểm nhấn quan trọng của webinar là thảo luận về khả năng đưa các mô hình NLKH tham gia vào thị trường carbon. Theo các tính toán được trình bày, việc chuyển đổi đất sản xuất độc canh sang mô hình nông lâm kết hợp có thể giúp hấp thụ trung bình khoảng 5,21 tấn CO₂/ha/năm. Đây là cơ sở quan trọng để xem xét xây dựng các phương pháp luận đo đạc, báo cáo và thẩm định lượng carbon được hấp thụ từ các hệ thống NLKH.
Các diễn giả nhận định rằng thị trường carbon mở ra cơ hội tạo thêm nguồn thu cho người dân và doanh nghiệp thông qua các hoạt động giảm phát thải hoặc tăng hấp thụ carbon. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng này vẫn còn nhiều thách thức như hoàn thiện hành lang pháp lý, xác định rõ loại hình cây trồng đủ điều kiện tham gia, xây dựng tiêu chuẩn carbon phù hợp cho mô hình NLKH cũng như đảm bảo hệ thống giám sát và xác minh lượng carbon hấp thụ.
Bên cạnh yếu tố kỹ thuật, sự tham gia của khu vực tư nhân cũng được xem là điều kiện tiên quyết. RECAF định hướng hỗ trợ phát triển các chuỗi giá trị không gây mất rừng đối với những ngành hàng như cà phê, mắc ca, hồ tiêu, điều và cây ăn quả, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận chứng nhận, tài chính và các cơ chế thị trường mới, bao gồm thị trường carbon.
Những thách thức và triển vọng phía trước
Mặc dù tiềm năng rất lớn, quá trình triển khai NLKH trên diện rộng vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Các chuyên gia chỉ ra ba nhóm thách thức chính gồm: sự phù hợp của các mô hình với quy định hiện hành; khả năng chứng minh hiệu quả giảm phát thải của từng loại cây trồng, hệ thống canh tác; và động lực để người dân chấp nhận chuyển đổi từ mô hình sản xuất quen thuộc sang phương thức mới.
Để giải quyết các vấn đề này, RECAF đang phát triển các công cụ hỗ trợ lập kế hoạch, đánh giá tiềm năng can thiệp và xây dựng các giải pháp phù hợp theo từng địa phương. Đồng thời, dự án chú trọng phát triển hợp tác xã, tổ nhóm sản xuất, cơ chế hợp đồng liên kết với doanh nghiệp và các hình thức tài chính nông thôn nhằm tăng khả năng tiếp cận nguồn lực cho người dân.
Webinar cho thấy nông lâm kết hợp không chỉ là giải pháp kỹ thuật nhằm giảm phát thải và bảo vệ tài nguyên rừng, mà còn có thể trở thành nền tảng quan trọng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào các cơ chế tài chính carbon trong tương lai. Với quy mô đầu tư lớn, định hướng phát triển chuỗi giá trị không gây mất rừng và cách tiếp cận gắn kết giữa nhà nước, doanh nghiệp và người sản xuất, RECAF được kỳ vọng sẽ tạo ra những mô hình thực tiễn có khả năng nhân rộng, góp phần thực hiện các cam kết khí hậu của Việt Nam đồng thời nâng cao sinh kế cho cộng đồng địa phương.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ của bạn!
