Webinar: Xu hướng định giá các-bon 2026 – Một số điểm đáng chú ý cho tín chỉ các-bon rừng Việt Nam

Carbon
02.06.2026
Mekong Resources Governance

Hình ảnh

Ngày 02/6/2026, Mạng lưới Nghiên cứu chính sách nông lâm nghiệp tổ chức webinar “Xu hướng định giá các-bon 2026 – Một số điểm đáng chú ý cho tín chỉ các-bon rừng Việt Nam” phân tích báo cáo “Xu hướng định giá carbon 2026” của Ngân hàng Thế giới (WB). Sự kiện đã phác thảo những chuyển dịch xu hướng định giá các-bon quan trọng trên thế giới và định hình lối đi cho thị trường tín chỉ carbon rừng tại Việt Nam.

Chấm dứt thời kỳ tín chỉ “một giá”

Xu hướng nổi bật nhất năm 2026 là sự phân hóa giá sâu sắc dựa trên chất lượng và uy tín của từng dự án, thay vì cào bằng như trước.

  • Chênh lệch giá gấp 5 lần dựa trên xếp hạng (Rating): Theo tổ chức dữ liệu Sylvera, cùng một loại hình dự án trồng rừng mới, những dự án đạt chuẩn uy tín cao (từ BBB trở lên) có giá tới 30 USD/tấn CO₂e. Trong khi đó, các dự án xếp hạng thấp chỉ bán được dưới 9 USD, và dự án chưa được xếp hạng chỉ đạt hơn 6 USD. Các tổ chức đánh giá (như BeZero) chỉ ra rằng cứ mỗi bậc tăng hạng, giá trị tín chỉ của dự án có thể tăng từ 16% đến 87%.
  • Giá cả phân hóa theo khu vực và loại hình: Tính đến đầu năm 2026, tín chỉ từ các dự án REDD+ tại Đông Nam Á đạt 12 USD/tấn CO₂e (phục hồi đáng kể sau khi Indonesia tạm dừng xuất khẩu). Cùng loại hình này tại Nam Mỹ chỉ có giá 7 USD.
  • Sự dịch chuyển nguồn cung: Hiện nay, nguồn cung từ mảng lâm nghiệp và sử dụng đất đang tăng mạnh (36%), trong khi mảng năng lượng tái tạo đang giảm dần (38%).
  • Xu hướng “hợp đồng tương lai” (Offtake): Năm 2025 ghi nhận làn sóng các tập đoàn lớn chi tới 12 tỷ USD (tăng gấp ba lần) để ký hợp đồng thu mua trước tín chỉ từ giai đoạn dự án đang hình thành. Trong đó, các dự án dùng công nghệ để hút/loại bỏ carbon chiếm 67% giá trị, còn các dự án dựa vào tự nhiên (như trồng rừng) chiếm 19%. Các doanh nghiệp có xu hướng rót vốn sớm từ thượng nguồn để bao tiêu sản phẩm chất lượng.

Nút thắt ủy quyền quốc tế

Thị trường toàn cầu đang tồn tại một nghịch lý: Nhu cầu cao nhưng giao dịch thực tế bị nghẽn do khoảng trống ủy quyền (Authorization) hay chấp chuận từ quốc gia chủ nhà. Để một tín chỉ carbon được trao đổi quốc tế, quốc gia chủ nhà đó phải thực hiện thủ tục chấp thuận và cam kết thực hiện “điều chỉnh tương ứng” (CA) để không bị tính trùng vào mục tiêu giảm phát thải quốc gia (NDC). Dù lượng kết quả giảm phát thải/tín chỉ được chấp thuận đơn phương lên tới 270 triệu tấn, nhưng thực tế mới chỉ có 43,5 triệu tấn phát hành được do thủ tục pháp lý tại các quốc gia chủ nhà còn thận trọng đánh giá tác động NDC và dự án còn đang trong giai đoạn thiết kế, chưa đi vào triển khai.

Tại Việt Nam: Khung pháp lý đã mở, vận hành theo lộ trình

  • Thị trường trong nước (Đến năm 2026): Thí điểm Hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải (ETS) với 110 doanh nghiệp lớn thuộc các ngành phát thải cao (nhiệt điện, sắt thép, xi măng). Các doanh nghiệp này được phép dùng tín chỉ carbon để bù trừ tối đa 30% lượng phát thải được phân bổ và bảo đảm tín chỉ đó được đăng ký trên Hệ thống đăng ký quốc gia (NRS) và các quy định liên quan.
  • Vận hành thị trường và hội nhập quốc tế (Từ năm 2029): Việt Nam sẽ hoàn thiện quy định để vận hành thị trường và tham gia thị trường quốc tế. Hiện tại, có “cửa” xuất khẩu kèm theo cơ chế kiểm soát: các dự án lâm nghiệp bị áp trần tối đa 50% lượng kết quả giảm phát thải/tín chỉ chuyển giao quốc tế có Điều chỉnh tương ứng (CA).

**Ba thông điệp cốt lõi cho các nhà phát triển rừng Việt Nam **

Khép lại buổi thảo luận, các chuyên gia đưa ra 3 lưu ý mang tính định hướng cho tín chỉ các-bon rừng Việt Nam:

  • Cầu không tự đến: Khung pháp lý của Việt Nam đang hoàn thiện nhưng thị trường nội địa chưa vận hành đồng bộ trước năm 2029 theo lộ trình. Trong khi đó, việc bán tín chỉ carbon rừng ra quốc tế – nếu hướng đến chấp thuận/điều chỉnh tương ứng để đạt giá cao đòi hỏi thủ tục rất chặt chẽ.
  • Phải chọn “sân chơi” ngay từ đầu: Chủ dự án phải quyết định ngay từ khâu thiết kế là thị trường mục tiêu nội địa hay quốc tế. Lựa chọn này sẽ quyết định quy trình pháp lý và biên độ giá của dự án. Nếu chọn tiêu chuẩn nội địa, thủ tục sẽ đơn giản hơn nhưng giá theo thị trường trong nước; nếu chọn tiêu chuẩn quốc tế, cơ hội giá cao đi kèm điều kiện kỹ thuật và pháp lý ngặt nghèo.
  • Chuyển sang hợp tác đầu tư: Người mua quốc ngày càng có xu hướng tìm kiếm các dự án có sự minh bạch về pháp lý, quyền sở hữu carbon rõ ràng, có lộ trình kỹ thuật chuẩn xác và chứng minh được lợi ích cho cộng đồng, đa dạng sinh học tại địa phương.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ của bạn!

Bình luận