Xây dựng bộ dữ liệu vùng trồng để phục vụ công tác quản lý và đáp ứng EUDR: Cách tiếp cận từ dưới lên

EUDR, Dữ liệu vùng trồng
23.06.2026
Mekong Resources Governance

Webinar “Xây dựng bộ dữ liệu vùng trồng để phục vụ công tác quản lý và đáp ứng EUDR: Cách tiếp cận từ dưới lên” do Mạng lưới Nghiên cứu chính sách nông lâm nghiệp tổ chức ngày 23/6/2026 đã đặt ra một vấn đề trung tâm: truy xuất nguồn gốc (TXNG) không chỉ là yêu cầu kỹ thuật của thị trường, mà đang trở thành động lực tái cấu trúc toàn bộ cách thức quản lý ngành hàng nông lâm sản tại Việt Nam. Trong đó, cơ sở dữ liệu vùng trồng đóng vai trò nền tảng.

1. Truy xuất nguồn gốc: từ yêu cầu thị trường đến áp lực cải cách hệ thống dữ liệu

Theo ông Tô Xuân Phúc - tổ chức Forest Trends, TXNG đang trở thành một yêu cầu bắt buộc, đặc biệt đối với các mặt hàng rủi ro và thị trường xuất khẩu lớn như EU. Quy định EUDR yêu cầu truy xuất tới từng lô đất sản xuất, kéo theo nhu cầu về dữ liệu không gian và thời gian chính xác. Ở Việt Nam, khung pháp lý đang hình thành rõ nét với các quy định như Nghị định 37/2026 và các chính sách liên quan, yêu cầu doanh nghiệp thực hiện TXNG, chia sẻ dữ liệu với cơ quan quản lý, đồng thời Nhà nước xây dựng hạ tầng dữ liệu phục vụ truy xuất.

Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy hệ thống dữ liệu hiện nay chưa đáp ứng được yêu cầu này. Như chia sẻ tại webinar, dữ liệu đang tồn tại phân tán giữa doanh nghiệp, hợp tác xã, nông dân và cơ quan quản lý, thiếu kết nối và chuẩn hóa. Tình trạng này tạo ra một nghịch lý:“thiếu dữ liệu trong biển số liệu”, khiến việc truy xuất đầy đủ và đáng tin cậy trở nên khó khăn.

2. Khoảng cách giữa “mã số vùng trồng” và truy xuất thực chất

Một trong những nội dung quan trọng được thảo luận là vai trò và hạn chế của mã số vùng trồng (MSVT). MSVT hiện nay chủ yếu được xem như công cụ kỹ thuật phục vụ TXNG trong ngắn hạn, giúp đáp ứng yêu cầu thị trường xuất khẩu. Tuy nhiên, theo TS. Phạm Tuấn Anh – nguyên Giám đốc Sở NN&PTNT tỉnh Đắk Nông (cũ), MSVT chỉ phản ánh khoảng 1/3 bức tranh sản xuất, phần lớn diện tích chưa được theo dõi đầy đủ. Thực tế tại Đắk Nông cho thấy: trong 129 mã đã cấp, chỉ 103 mã còn hoạt động và khoảng 20% đã bị thu hồi hoặc ngừng sử dụng, phản ánh vấn đề về tính cập nhật và duy trì dữ liệu.

Khoảng cách giữa “mã đã cấp” và “thực tế sản xuất” cho thấy rằng:

  • MSVT không đủ để đảm bảo truy xuất sâu đến lô đất
  • Dữ liệu không được cập nhật thường xuyên
  • Thiếu cơ chế vận hành để duy trì hệ thống

Do đó, TXNG không thể chỉ dựa vào MSVT mà cần một hệ thống cơ sở dữ liệu vùng trồng đầy đủ và “sống”.

3. Dữ liệu vùng trồng: nền tảng thực chất của truy xuất nguồn gốc

Các diễn giả thống nhất rằng: TXNG chỉ có thể vận hành hiệu quả khi dựa trên một cơ sở dữ liệu vùng trồng chính xác, cập nhật và liên thông. Cơ sở dữ liệu vùng trồng được hiểu là tập hợp thông tin về:

  • Diện tích, năng suất, sản lượng
  • Chủ sở hữu
  • Dữ liệu không gian (bản đồ, tọa độ) và thời gian

Ở góc độ quản lý, dữ liệu này phục vụ:

  • Xây dựng chính sách sát thực tế
  • Xác định vùng rủi ro
  • Giám sát tuân thủ trong chuỗi cung ứng

Ở góc độ doanh nghiệp, đây là điều kiện để:

  • Thực hiện TXNG theo yêu cầu thị trường
  • Minh bạch chuỗi cung ứng
  • Giảm rủi ro pháp lý và thương mại

Quan trọng hơn, TS. Phạm Tuấn Anh nhấn mạnh: “Cơ sở dữ liệu vùng trồng không phải là đích đến của truy xuất nguồn gốc, mà là nền tảng để chuyển từ quản lý hành chính sang quản trị ngành hàng dựa trên dữ liệu.”

4. Cách tiếp cận từ dưới lên: điều kiện để dữ liệu “sống”

Một điểm nhấn của webinar là đề xuất cách tiếp cận từ dưới lên trong xây dựng dữ liệu vùng trồng. Theo đó, dữ liệu chỉ có thể duy trì khi các chủ thể tham gia đều nhận được lợi ích:

  • Nông dân: nhận thông tin thị trường, cảnh báo thời tiết, dịch bệnh
  • Doanh nghiệp: quản trị vùng nguyên liệu, minh bạch chuỗi cung ứng
  • Nhà nước: có cơ sở ra quyết định chính xác

Đây là cơ chế tạo nên một“hệ sinh thái dữ liệu cộng sinh”, thay vì một hệ thống mang tính áp đặt từ trên xuống. Kinh nghiệm từ Điện Biên và Sơn La cho thấy:

  • Có thể triển khai bằng nội lực địa phương, không cần quá nhiều nguồn lực bên ngoài
  • Vai trò của cấp xã và thôn bản là then chốt trong thu thập và cập nhật dữ liệu
  • Cần tổ chức tập huấn theo mô hình ToT – ToF, triển khai từ tỉnh xuống cơ sở

Ông Hà Công Tuấn, nguyên Thứ trưởng thường trực Bộ NN&PTNT (nay là Bộ NN&MT) nhấn mạnh rằng dữ liệu muốn “sống” cần:

  • Được số hóa và tích hợp bản đồ
  • Bao phủ 100% diện tích
  • Cập nhật thường xuyên bởi cấp gần dân nhất (cấp xã)

5. Thách thức lớn: liên thông dữ liệu và hợp tác đa bên

Một vấn đề xuyên suốt được thảo luận là thiếu chia sẻ dữ liệu giữa các bên, đặc biệt giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Thực trạng hiện nay cho thấy doanh nghiệp nắm dữ liệu nhưng không chia sẻ, nhà nước có dữ liệu thống kê nhưng thiếu chi tiết, và ữ liệu không đủ để truy xuất tới lô đất. Điều này dẫn đến chồng lấn thông tin, lãng phí nguồn lực, khó triển khai TXNG theo yêu cầu EUDR. Do đó, các diễn giả đều khẳng định cần thúc đẩy hợp tác công – tư trong xây dựng và chia sẻ dữ liệu, thống nhất hệ thống công cụ và tiêu chuẩn, và có vai trò điều phối mạnh mẽ từ Trung ương. Đặc biệt, như ông Phạm Đình Lai (Chi cục TT&BVTV Điện Biên) chia sẻ, bài toán dữ liệu vùng trồng “phải đi cùng nhau” giữa Nhà nước – doanh nghiệp – người dân, và chỉ có thể thành công khi hình thành được cộng đồng cùng xây dựng và vận hành dữ liệu.

6. Từ truy xuất nguồn gốc đến quản trị ngành hàng

Thông điệp xuyên suốt của webinar là: TXNG không phải mục tiêu cuối cùng, thay vào đó, TXNG chỉ là “cửa ngõ” để thiết lập hệ thống dữ liệu đầy đủ, tăng tính minh bạch trong chuỗi cung ứng và quản trị dữ liệu, từng bước chuyển sang quản trị ngành hàng dựa trên dữ liệu. Khi dữ liệu đủ tốt, hệ thống có thể trả lời các câu hỏi quản lý thực tiễn như:

  • Nguồn cung đạt chuẩn nằm ở đâu?
  • Diện tích nào cần ưu tiên tài nguyên?
  • Sản lượng và thời điểm thu hoạch ra sao?

Đây chính là bước chuyển từ quản lý thụ động dựa trên báo cáo sang điều hành chủ động dựa trên dữ liệu thời gian thực.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ của bạn!

Bình luận